distinct
Nghĩa
Định nghĩa · Clearly different or separate from others.
“There are two distinct approaches to this problem.”Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.
“Each culture has its own distinct features.”Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.