Kho từ › awl-sublist-2 › distinct

distinct

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
rõ ràng, riêng biệt
UK /dɪˈstɪŋkt/ · US /dɪˈstɪŋkt/
Clearly different or separate from others.
There are two distinct approaches to this problem.
→ Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.
Each culture has its own distinct features.→ Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng biệt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'distinctus' có nghĩa là 'tách biệt'.
Đồng nghĩa
uniquedifferent
Collocations
distinct differencedistinct styledistinct feature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...