Kho từ › academic › distinct

distinct ID 772350 //dɪˈstɪŋkt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
khác biệt
There are distinct differences between the two products.
→ Có những khác biệt rõ rệt giữa hai sản phẩm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...