Kho từ › academic › distinction

distinction ID 120769 //dɪˈstɪŋkʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
→ Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...