Kho từ › academic › distinction

distinction

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự khác biệt
UK /dɪˈstɪŋkʃən/ · US /dɪˈstɪŋkʃən/
The quality of being different or unique.
She graduated with distinction from her university.
→ Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
There is a distinction between art and craft.→ Có sự khác biệt giữa nghệ thuật và thủ công.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'distinct' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
differencecontrast
Collocations
make a distinctiondistinction betweenclear distinction
🎯 IELTS: Nêu rõ sự khác biệt để làm rõ ý kiến.
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...