Kho từ › awl-sublist-2 › element

element

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
yếu tố, thành phần
UK /ˈelɪmənt/ · US /ˈelɪmənt/
A part or component of something larger.
Trust is a key element of any relationship.
→ Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Trust is a key element in a relationship.→ Niềm tin là yếu tố chính trong một mối quan hệ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'elementum' có nghĩa là 'phần'.
Đồng nghĩa
componentfactor
Collocations
key elementelement of surprise
Họ từ
elementary (adj)elemental (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố để làm phong phú thêm bài viết.
Trong hóa học: nguyên tố; trong đời sống: yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...