Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

element

/ˈelɪmənt/ B2 IELTS phổ biến #83

Nghĩa

yếu tố, thành phần n

Định nghĩa · A part or component of something larger.

“Trust is a key element of any relationship.”Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.

“Trust is a key element in a relationship.”Niềm tin là yếu tố chính trong một mối quan hệ.

Đồng nghĩa componentfactor
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'elementum' có nghĩa là 'phần'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các yếu tố để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Trong hóa học: nguyên tố; trong đời sống: yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...