Kho từ › academic › equate

equate ID 607260 //ɪˈkwɛɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đặt ngang hàng
Many people equate success with happiness.
→ Nhiều người đặt thành công ngang hàng với hạnh phúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...