Kho từ › awl-sublist-2 › equate

equate

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
đánh đồng, coi như tương đương
UK /ɪˈkweɪt/ · US /ɪˈkweɪt/
To consider two things as being the same.
Don't equate price with quality.
→ Đừng đánh đồng giá cả với chất lượng.
Do not equate money with happiness.→ Đừng đánh đồng tiền bạc với hạnh phúc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau'.
Đồng nghĩa
equalcompare
Collocations
equate toequate withequate values
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi so sánh hai khái niệm.
Dùng để chỉ sự tương đương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...