equate
/ɪˈkweɪt/ B2 IELTS phổ biến #84
Nghĩa
đánh đồng, coi như tương đương
v
Định nghĩa · To consider two things as being the same.
“Don't equate price with quality.”Đừng đánh đồng giá cả với chất lượng.
“Do not equate money with happiness.”Đừng đánh đồng tiền bạc với hạnh phúc.
Cụm hay dùng
equate toequate withequate values
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi so sánh hai khái niệm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tương đương.