Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › become angry

become angry

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
nổi giận
UK · US
He started to become angry when nobody listened to him.
→ Anh ấy bắt đầu nổi giận khi không ai lắng nghe anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...