Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › become bored

become bored

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
chán nản
UK · US
Children often become bored if they have nothing to do.
→ Trẻ em thường chán nản nếu không có gì để làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...