Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › become depressed

become depressed

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
trở nên buồn bã (người)
UK · US
He became depressed after his wife’s death.
→ Anh ấy trở nên buồn bã sau khi vợ mất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...