Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a profit

B1

Nghĩa

có lãi, sinh lời verb+noun

Định nghĩa · To earn more money than spent.

“We’ve made a profit for most years ever since.”Từ đó đến nay, hầu hết các năm chúng tôi đều có lãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...