Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › make a profit

make a profit

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
có lãi, sinh lời
UK · US
We’ve made a profit for most years ever since.
→ Từ đó đến nay, hầu hết các năm chúng tôi đều có lãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...