Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › after-sales service

after-sales service

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
dịch vụ hậu mãi (cho khách hàng)
UK · US
But we also firmly believe in customer service, especially after-sales service.
→ Nhưng chúng tôi cũng rất chú trọng đến dịch vụ khách hàng, đặc biệt là dịch vụ hậu mãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...