Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launch a product

B1

Nghĩa

ra mắt sản phẩm mới verb+noun

Định nghĩa · To introduce a new item for sale to customers.

“We always carry out market research before launching a new product.”Chúng tôi luôn nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...