Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create jobs

B1

Nghĩa

tạo việc làm verb+noun

Định nghĩa · To provide new employment opportunities.

“We were proud that we had created jobs for local people at a time when unemployment was high.”Chúng tôi tự hào đã tạo việc làm cho người dân địa phương vào thời điểm thất nghiệp tăng cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...