EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-2 › injure
injure
B2
v
📁 awl-sublist-2
IELTS
làm bị thương
UK /ˈɪndʒər/
·
US /ˈɪndʒər/
To cause physical harm to someone.
The accident injured three people.
→ Vụ tai nạn đã làm bị thương ba người.
He did not mean to injure his friend during the game.
→ Anh ấy không có ý làm bị thương bạn mình trong trận đấu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ gốc 'injur' và thêm hậu tố '-e'.
Đồng nghĩa
hurt
wound
Collocations
injure oneself
seriously injure
injure a player
Họ từ
injured (adj)
injuring (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'injure' để mô tả sự cố trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tai nạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
acquire
/əˈkwaɪər/
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
administer
/ədˈmɪnɪstər/
quản lý, điều hành
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến
appropriate
/əˈproʊpriət/
phù hợp, thích đáng
aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh, mặt
assist
/əˈsɪst/
hỗ trợ, giúp đỡ
category
/ˈkætəɡɔːri/
loại, danh mục
Có trong các bộ
📘
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...