Kho từ › awl-sublist-2 › injure

injure

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
làm bị thương
UK /ˈɪndʒər/ · US /ˈɪndʒər/
To cause physical harm to someone.
The accident injured three people.
→ Vụ tai nạn đã làm bị thương ba người.
He did not mean to injure his friend during the game.→ Anh ấy không có ý làm bị thương bạn mình trong trận đấu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ gốc 'injur' và thêm hậu tố '-e'.
Đồng nghĩa
hurtwound
Collocations
injure oneselfseriously injureinjure a player
Họ từ
injured (adj)injuring (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'injure' để mô tả sự cố trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tai nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...