Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 15 · Countryside · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beach stretches

B1

Nghĩa

bãi biển trải dài noun+verb

Định nghĩa · A long area of sand along the coast.

“A beautiful beach stretches for miles along the coast.”Một bãi biển tuyệt đẹp trải dài hàng dặm dọc bờ biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...