Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › familiar landscape

familiar landscape

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
cảnh quen thuộc
UK · US
It’s very different from the familiar landscape I see from the windows at home.
→ Nó rất khác với cảnh quen thuộc tôi nhìn thấy qua cửa sổ ở nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...