Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › enjoy a view

enjoy a view

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
ngắm cảnh
UK · US
We stopped for a few minutes to enjoy the view.
→ Chúng tôi dừng lại vài phút để ngắm cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...