Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › dense forest

dense forest

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
rừng rậm rạp
UK · US
The cottage is in some wonderful unspoilt countryside on the edge of a dense forest.
→ Ngôi nhà nhỏ nằm ở vùng quê nguyên sơ tuyệt đẹp, ngay cạnh một khu rừng rậm rạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...