Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 15 · Countryside · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

block the view

B1

Nghĩa

che khuất tầm nhìn verb+noun

Định nghĩa · To obstruct someone's line of sight.

“Unfortunately the trees block the view of the snow-covered mountains.”Tiếc là những hàng cây đã che khuất tầm nhìn ra dãy núi phủ đầy tuyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...