Kho từ › academic › injury

injury ID 474048 //ˈɪn.dʒər.i//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
vết thương
She has a serious injury from the accident.
→ Cô ấy có một vết thương nghiêm trọng từ vụ tai nạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...