injury
/ˈɪn.dʒər.i/ B1 IELTS
Nghĩa
vết thương
danh từ
Định nghĩa · A physical harm or damage to someone's body.
“She has a serious injury from the accident.”Cô ấy có một vết thương nghiêm trọng từ vụ tai nạn.
“The injury was serious.”Vết thương nghiêm trọng.
Cụm hay dùng
serious injurypersonal injury
Họ từ
injure (v)injured (adj)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ gốc 'injur' và thêm hậu tố '-y'.
Mẹo IELTS · Mô tả 'injury' để làm rõ tình huống trong bài viết.
Ghi chú · Danh từ đếm được, thường dùng trong y tế.