Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › upturned nose

upturned nose

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
mũi hếch
UK · US
She has an oval face and an upturned nose.
→ Chị tôi có khuôn mặt trái xoan và chiếc mũi hếch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...