Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › youthful appearance

youthful appearance

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
vẻ ngoài trẻ trung
UK · US
He still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
→ Dù đã ngoài bốn mươi, bố tôi vẫn trông rất trẻ trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...