Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › dream home

dream home

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
ngôi nhà mơ ước
UK · US
Luke and I have just moved into our dream home.
→ Luke và mình vừa chuyển vào ngôi nhà mơ ước của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...