Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express your disappointment

B1

Nghĩa

bày tỏ sự thất vọng verb+noun

Định nghĩa · To show that you are not pleased.

“She tried not to express her disappointment when she saw the small room.”Cô ấy cố không để lộ vẻ thất vọng khi nhìn thấy căn phòng bé tí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...