Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › feel at home

feel at home

B1 verb+prep 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
cảm thấy như ở nhà, thoải mái
UK · US
I haven’t lived in Oxford for long but I already feel at home here.
→ Tôi chưa sống ở Oxford lâu nhưng tôi đã cảm thấy như ở nhà rồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...