Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › great sadness

great sadness

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
nỗi buồn lớn
UK · US
He spoke of his great sadness after leaving his childhood home.
→ Anh ấy nói về nỗi buồn lớn khi rời ngôi nhà thời thơ ấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...