Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › huge disappointment

huge disappointment

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
nỗi thất vọng lớn
UK · US
It was a huge disappointment when we couldn’t buy the house we wanted.
→ Đó là một nỗi thất vọng lớn khi chúng tôi không mua được ngôi nhà mình mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...