Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 22 · Eating and drinking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nourishing meal

B1

Nghĩa

bữa ăn bổ dưỡng adj+noun

Định nghĩa · A meal that provides good nutrition and health benefits.

“Yeah, but it’s hard to get them to eat nourishing meals.”Ừ, nhưng khó mà bắt chúng ăn bữa bổ dưỡng lắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...