processed food
B1
Nghĩa
đồ ăn chế biến sẵn (qua xử lý công nghiệp)
adj+noun
Định nghĩa · Food that has been altered through industrial processes.
“No, and I think processed foods in general are probably bad for us, not to mention GM foods!”Không, và mình nghĩ đồ ăn chế biến sẵn nói chung có lẽ không tốt cho chúng ta, chưa kể đến thực phẩm biến đổi gen!