Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 22 · Eating and drinking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

processed food

B1

Nghĩa

đồ ăn chế biến sẵn (qua xử lý công nghiệp) adj+noun

Định nghĩa · Food that has been altered through industrial processes.

“No, and I think processed foods in general are probably bad for us, not to mention GM foods!”Không, và mình nghĩ đồ ăn chế biến sẵn nói chung có lẽ không tốt cho chúng ta, chưa kể đến thực phẩm biến đổi gen!

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...