Kho từ › awl-sublist-2 › invest

invest

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
đầu tư
UK /ɪnˈvest/ · US /ɪnˈvest/
To put money into something to earn more money.
Governments invest heavily in renewable energy.
→ Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.
Many people invest in stocks for future gains.→ Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để kiếm lợi trong tương lai.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ gốc 'invest' và thêm hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
allocatecommit
Collocations
invest moneyinvest timeinvest in education
Họ từ
investment (n)investor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'invest' để nhấn mạnh sự quan trọng của tài chính trong bài viết.
Dùng khi nói về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...