Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest

/ɪnˈvest/ B2 IELTS phổ biến #92

Nghĩa

đầu tư v

Định nghĩa · To put money into something to earn more money.

“Governments invest heavily in renewable energy.”Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.

“Many people invest in stocks for future gains.”Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để kiếm lợi trong tương lai.

Đồng nghĩa allocatecommit
Cấu tạoTừ này được hình thành từ gốc 'invest' và thêm hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'invest' để nhấn mạnh sự quan trọng của tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...