invest
Nghĩa
Định nghĩa · To put money into something to earn more money.
“Governments invest heavily in renewable energy.”Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.
“Many people invest in stocks for future gains.”Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để kiếm lợi trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'invest' để nhấn mạnh sự quan trọng của tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về tài chính.