Kho từ › academic › invest

invest ID 113832 //ɪnˈvɛst//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đầu tư
They plan to invest in new technology.
→ Họ dự định đầu tư vào công nghệ mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...