Kho từ › awl-sublist-2 › maintain

maintain

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
duy trì, bảo trì
UK /meɪnˈteɪn/ · US /meɪnˈteɪn/
To keep something in good condition or continue it.
It's important to maintain regular exercise.
→ Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.
He maintains his car regularly.→ Anh ấy bảo dưỡng xe thường xuyên.
Đồng nghĩa
keeppreserve
Collocations
maintain ordermaintain a relationship
Họ từ
maintenance (n)maintainable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'maintain' để thể hiện sự ổn định trong bài viết.
Không nhầm với 'sustain' (duy trì lâu dài hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...