Kho từ › academic › maintain

maintain ID 404124 //meɪnˈteɪn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
duy trì
It is important to maintain a healthy lifestyle.
→ Điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...