Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain

/meɪnˈteɪn/ B2 IELTS phổ biến #95

Nghĩa

duy trì, bảo trì v

Định nghĩa · To keep something in good condition or continue it.

“It's important to maintain regular exercise.”Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.

“He maintains his car regularly.”Anh ấy bảo dưỡng xe thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'maintain' để thể hiện sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Không nhầm với 'sustain' (duy trì lâu dài hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...