Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › set up a business

set up a business

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
khởi nghiệp; lập công ty
UK · US
I set up a small business selling office equipment in 2001.
→ Tôi đã khởi nghiệp với một công ty nhỏ bán thiết bị văn phòng vào năm 2001.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...