Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

participation

/pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

sự tham gia danh từ

Định nghĩa · The act of taking part in something.

“Participation in class is encouraged.”Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.

“Her participation in the project was crucial for its success.”Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công.

Mẹo IELTS · Nêu rõ 'participation' để thể hiện tầm quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tham gia của cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...