Kho từ › academic › participation

participation ID 500226 //pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự tham gia
Participation in class is encouraged.
→ Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...