participation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of taking part in something.
“Participation in class is encouraged.”Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
“Her participation in the project was crucial for its success.”Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
Mẹo IELTS · Nêu rõ 'participation' để thể hiện tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tham gia của cá nhân.