Kho từ › ECIU · Unit 45 · Taste and smell › body odour

body odour

B1 noun+noun 📁 ECIU · Unit 45 · Taste and smell ECIU
mùi cơ thể (mùi mồ hôi khó chịu)
UK · US
Body odour can be extremely unpleasant and embarrassing.
→ Mùi cơ thể có thể rất khó chịu và gây xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...