Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 45 · Taste and smell · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

body odour

B1

Nghĩa

mùi cơ thể (mùi mồ hôi khó chịu) noun+noun

Định nghĩa · An unpleasant smell from the body, often from sweat.

“Body odour can be extremely unpleasant and embarrassing.”Mùi cơ thể có thể rất khó chịu và gây xấu hổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...