Kho từ › ECIU · Unit 45 · Taste and smell › fragrant perfume

fragrant perfume

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 45 · Taste and smell ECIU
nước hoa thơm ngát
UK · US
Everywhere you go, the fragrant perfume of Caranza Island’s wild flowers follows you.
→ Đi đâu bạn cũng ngửi thấy hương nước hoa thơm ngát của hoa dại đảo Caranza. (Lưu ý: Văn chương, dùng cho mùi dễ chịu.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...