Kho từ › ECIU · Unit 45 · Taste and smell › whiff of perfume

whiff of perfume

B1 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 45 · Taste and smell ECIU
một chút hương nước hoa
UK · US
Do I detect a whiff of perfume?
→ Tôi có ngửi thấy chút hương nước hoa không nhỉ?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...