Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 46 · Number and frequency · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unit of measurement

B1

Nghĩa

đơn vị đo lường noun+prep+noun

Định nghĩa · A standard way to express size or quantity.

“The metre is a common unit of measurement.”Mét là một đơn vị đo lường phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...