Kho từ › academic › reside

reside ID 971648 //rɪˈzaɪd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
cư trú
Many students reside in the city.
→ Nhiều sinh viên cư trú tại thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...