Kho từ › awl-sublist-2 › reside

reside

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
cư trú, sống tại
UK /rɪˈzaɪd/ · US /rɪˈzaɪd/
To live or have a home in a place.
Many international students reside in dormitories.
→ Nhiều sinh viên quốc tế cư trú trong ký túc xá.
Many people reside in urban areas for better job opportunities.→ Nhiều người cư trú ở các khu vực đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'residuum' trong tiếng Latin có nghĩa là ở lại.
Đồng nghĩa
liveinhabit
Collocations
reside permanentlyreside temporarilyreside in a city
🎯 IELTS: Dùng 'reside' để mô tả nơi sống trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi ở của một người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...