Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reside

/rɪˈzaɪd/ B2 IELTS phổ biến #109

Nghĩa

cư trú, sống tại v

Định nghĩa · To live or have a home in a place.

“Many international students reside in dormitories.”Nhiều sinh viên quốc tế cư trú trong ký túc xá.

“Many people reside in urban areas for better job opportunities.”Nhiều người cư trú ở các khu vực đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn.

Đồng nghĩa liveinhabit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'residuum' trong tiếng Latin có nghĩa là ở lại.

Mẹo IELTS · Dùng 'reside' để mô tả nơi sống trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ nơi ở của một người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...