Kho từ › academic › resident

resident ID 156334 //ˈrɛz.ɪ.dənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cư dân
She is a long-term resident of this area.
→ Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...