resident
/ˈrɛz.ɪ.dənt/ B1 IELTS
Nghĩa
cư dân
danh từ
Định nghĩa · A person who lives in a particular place.
“She is a long-term resident of this area.”Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
“He is a local resident.”Anh ấy là cư dân địa phương.
Đồng nghĩa
inhabitantdweller
Cụm hay dùng
permanent residentresident permit
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'reside' với hậu tố '-ent'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'resident' khi nói về cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm đầu, không đọc âm 't' cuối rõ.