Kho từ › awl-sublist-2 › seek

seek

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
tìm kiếm, theo đuổi
UK /siːk/ · US /siːk/
To look for something or try to find it.
Many people seek professional advice for stress.
→ Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp về stress.
They seek the truth.→ Họ tìm kiếm sự thật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'sēcan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là tìm kiếm.
Đồng nghĩa
search forlook for
Collocations
seek adviceseek help
Họ từ
seeker (n)seeking (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'seek' để mô tả hành động tìm kiếm trong IELTS.
Động từ bất quy tắc: seek-sought-sought.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...