seek
/siːk/ B2 IELTS phổ biến #113
Nghĩa
tìm kiếm, theo đuổi
v
Định nghĩa · To look for something or try to find it.
“Many people seek professional advice for stress.”Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp về stress.
“They seek the truth.”Họ tìm kiếm sự thật.
Đồng nghĩa
search forlook for
Cụm hay dùng
seek adviceseek help
Họ từ
seeker (n)seeking (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'sēcan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là tìm kiếm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'seek' để mô tả hành động tìm kiếm trong IELTS.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: seek-sought-sought.