traditional
/trəˈdɪʃənl/ B1 IELTS
Nghĩa
truyền thống
tính từ
Định nghĩa · Relating to customs or beliefs passed down through generations.
“They wear traditional clothes during the festival.”Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
“They wore traditional costumes.”Họ mặc trang phục truyền thống.
Đồng nghĩa
conventionalcustomary
Cụm hay dùng
traditional musictraditional values
Cấu tạoTừ 'traditional' được hình thành từ 'tradition' và hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến phong tục lâu đời.