Kho từ › academic › traditional

traditional ID 735096 //trəˈdɪʃənl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
→ Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...