Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

traditional

/trəˈdɪʃənl/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền thống tính từ

Định nghĩa · Relating to customs or beliefs passed down through generations.

“They wear traditional clothes during the festival.”Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.

“They wore traditional costumes.”Họ mặc trang phục truyền thống.

Đồng nghĩa conventionalcustomary
Cấu tạoTừ 'traditional' được hình thành từ 'tradition' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến phong tục lâu đời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...