Kho từ › academic › traditional

traditional

B1 tính từ 📁 academic IELTS
truyền thống
UK /trəˈdɪʃənl/ · US /trəˈdɪʃənl/
Relating to customs or beliefs passed down through generations.
They wear traditional clothes during the festival.
→ Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
They wore traditional costumes.→ Họ mặc trang phục truyền thống.
Cấu tạo
Từ 'traditional' được hình thành từ 'tradition' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
conventionalcustomary
Collocations
traditional musictraditional values
Họ từ
tradition (n)traditionally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Liên quan đến phong tục lâu đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...