Kho từ › Con người & môi trường › habitat

habitat

B1 n 📁 Con người & môi trường THPT
môi trường sống
UK /ˈhæbɪtæt/ · US /ˈhæbɪtæt/
Planting trees creates habitat for local birds.
→ Trồng cây tạo môi trường sống cho chim địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...