Kho từ › Con người & môi trường › sustainable

sustainable

B1 adj 📁 Con người & môi trường THPT
bền vững
UK /səˈsteɪnəbl/ · US /səˈsteɪnəbl/
Our project promotes sustainable travel to school.
→ Dự án của chúng tôi thúc đẩy đi lại bền vững đến trường.
sustainability (n) – sustain (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...