Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › alliance

alliance

B2 n 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
liên minh, khối liên kết
UK /əˈlaɪəns/ · US /əˈlaɪəns/
We studied a regional alliance that supports education projects.
→ Chúng tôi học về một liên minh khu vực hỗ trợ dự án giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...