Kho từ › Du lịch sinh thái › scenic

scenic

B1 adj 📁 Du lịch sinh thái THPT
có cảnh đẹp
UK /ˈsiːnɪk/ · US /ˈsiːnɪk/
This scenic route goes along the river.
→ Tuyến đường có cảnh đẹp này chạy dọc con sông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...