Kho từ › Du lịch sinh thái › authentic

authentic

B1 adj 📁 Du lịch sinh thái THPT
đậm chất bản địa; chân thực
UK /ɔːˈθentɪk/ · US /ɔːˈθentɪk/
We enjoyed authentic food at the homestay.
→ Chúng tôi thưởng thức đồ ăn đậm chất bản địa ở homestay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...