Kho từ › Du lịch sinh thái › handicraft

handicraft

B1 n 📁 Du lịch sinh thái THPT
đồ thủ công
UK /ˈhændɪkrɑːft/ · US /ˈhændɪkrɑːft/
Lan bought local handicraft as a gift.
→ Lan mua đồ thủ công địa phương làm quà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...