Kho từ › Thành phố tương lai › flyover

flyover

B1 n 📁 Thành phố tương lai THPT
cầu vượt
UK /ˈflaɪˌəʊvə/ · US /ˈflaɪˌəʊvə/
A new flyover will reduce delays on this road.
→ Một cầu vượt mới sẽ giảm chậm trễ trên con đường này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...