Kho từ › Thành phố tương lai › evacuation

evacuation

B1 n 📁 Thành phố tương lai THPT
sơ tán
UK /ɪˌvækjuˈeɪʃn/ · US /ɪˌvækjuˈeɪʃn/
We practiced an evacuation drill at school today.
→ Hôm nay chúng tôi tập diễn tập sơ tán ở trường.
evacuate (v) – evacuation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...