EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › document
document
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
tài liệu, văn bản
UK /ˈdɒkjumənt/
·
US /ˈdɒkjumənt/
A written or printed record of information.
Please bring the relevant documents to the meeting.
→ Vui lòng mang theo các tài liệu liên quan đến cuộc họp.
I need to find a document.
→ Tôi cần tìm một tài liệu.
Đồng nghĩa
file
paper
Collocations
official document
document management
Họ từ
documentation (n)
documentary (adj/n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'document' khi nói về thông tin trong IELTS.
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...