Kho từ › Sống tự lập › to-do list

to-do list

B1 phr 📁 Sống tự lập THPT
danh sách việc cần làm
UK · US
I check my to-do list every morning before class.
→ Tôi kiểm tra danh sách việc cần làm mỗi sáng trước khi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...