checklist
/ˈtʃeklɪst/ B1 THPT phổ biến #20723
Nghĩa
danh sách kiểm tra
n
Định nghĩa · A list used to check items or tasks.
“Use a checklist to track your daily tasks.”Dùng danh sách kiểm tra để theo dõi việc hằng ngày.