Từ vựng B1

Chủ đề Sống tự lập · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

checklist

/ˈtʃeklɪst/ B1 THPT phổ biến #20723

Nghĩa

danh sách kiểm tra n

Định nghĩa · A list used to check items or tasks.

“Use a checklist to track your daily tasks.”Dùng danh sách kiểm tra để theo dõi việc hằng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...